thuyết lí
Định nghĩa
Động từ:
- Trình bày lý lẽ, phân tích một vấn đề một cách có hệ thống: "thuyết lí" chỉ hành động dùng lời nói hoặc văn bản để giải thích, biện luận về một chủ đề, thường mang tính triết lý hoặc lý thuyết.
- Nói dài dòng, lý sự: Trong ngữ cảnh thông thường, "thuyết lí" có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc nói quá nhiều, dài dòng, hoặc cố chấp vào lý lẽ một cách không cần thiết.
Danh từ (hiếm dùng):
- Lý thuyết, học thuyết: "thuyết lí" cũng có thể chỉ một hệ thống các quan điểm, nguyên lý được xây dựng để giải thích sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy có tật thuyết lí dài dòng. (Anh ấy có thói quen nói lý lẽ một cách dài dòng, không cần thiết.)
- Cô ấy thích thuyết lí về cuộc sống hơn là hành động. (Cô ấy ưa thích phân tích lý lẽ về cuộc sống hơn là thực hiện những việc cụ thể.)
Danh từ:
- Thuyết lí của ông ấy dựa trên nền tảng triết học phương Đông. (Hệ thống quan điểm của ông ấy bắt nguồn từ triết học phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuyết lí suông": chỉ việc nói lý thuyết mà không có thực hành hoặc hành động cụ thể.
- Đừng chỉ thuyết lí suông, hãy làm điều gì đó có ích. (Đừng chỉ nói lý thuyết mà không hành động.)
"thuyết lí triết học": phân tích các vấn đề dưới góc nhìn triết học.
- Cuốn sách này thuyết lí triết học về bản chất của hạnh phúc. (Cuốn sách này phân tích triết lý về bản chất của hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
Lí thuyết (danh từ): hệ thống nguyên lý, quy tắc giải thích sự vật — thường dùng trong khoa học.
- Lí thuyết của Einstein về tương đối đã thay đổi vật lý học. (Hệ thống nguyên lý của Einstein đã làm thay đổi ngành vật lý.)
Biện luận (động từ): dùng lý lẽ để tranh luận, bảo vệ quan điểm — gần nghĩa với "thuyết lí" nhưng mang tính đối thoại hơn.
- Anh ta biện luận một cách sắc bén. (Anh ta tranh luận với lý lẽ sắc bén.)
Từ đồng nghĩa
Lý sự: nói lý lẽ một cách chi li, đôi khi cố chấp.
- Đừng có lý sự cùn như vậy! (Đừng nói lý lẽ cứng nhắc, vô lý như vậy!)
Triết lý: suy nghĩ, bàn luận về những vấn đề sâu xa, mang tính triết học.
- Ông ấy thường triết lý về cuộc đời. (Ông ấy thường suy ngẫm và bàn luận về cuộc đời.)
Thành ngữ liên quan
- Thuyết lí dài dòng: nói nhiều, lý lẽ rườm rà, không cần thiết.
- Anh ta có thói quen thuyết lí dài dòng khiến người nghe mệt mỏi. (Anh ta có thói quen nói lý lẽ dài dòng, làm người nghe cảm thấy mệt mỏi.)